blood donor
/'blʌd'dounə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cho máu: Một người tình nguyện hiến một lượng máu của mình để sử dụng trong truyền máu hoặc cho mục đích y tế, nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My father is a regular blood donor at the local hospital. (Bố tôi là một người cho máu thường xuyên tại bệnh viện địa phương.)
- The Red Cross is calling for more blood donors after the natural disaster. (Hội Chữ thập đỏ đang kêu gọi thêm nhiều người cho máu sau thảm họa thiên nhiên.)
- Becoming a blood donor is a simple way to help save lives. (Trở thành một người cho máu là một cách đơn giản để giúp cứu sống mạng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voluntary unpaid blood donor": Người hiến máu tình nguyện không nhận thù lao. Đây là tiêu chuẩn vàng để đảm bảo nguồn máu an toàn.
- The World Health Organization promotes 100% voluntary unpaid blood donation. (Tổ chức Y tế Thế giới khuyến khích hiến máu tình nguyện không nhận thù lao 100%.)
- "First-time blood donor": Người cho máu lần đầu.
- There is a special counseling session for first-time blood donors. (Có một buổi tư vấn đặc biệt dành cho những người cho máu lần đầu.)
Biến thể và từ liên quan
- Blood donation (n): Hành động hiến máu, sự hiến máu.
- The blood donation campaign was a great success. (Chiến dịch hiến máu đã rất thành công.)
- Blood bank (n): Ngân hàng máu, nơi thu nhận, xét nghiệm, lưu trữ và phân phối máu.
- The donated blood is stored in the blood bank. (Máu được hiến được lưu trữ tại ngân hàng máu.)
Từ đồng nghĩa
- Donor: Người hiến tặng (nói chung, có thể là máu, nội tạng, v.v.).
Cụm từ liên quan
- To donate blood: Hiến máu (cụm động từ).
- He decided to donate blood on his birthday every year. (Anh ấy quyết định hiến máu vào ngày sinh nhật của mình mỗi năm.)
danh từ
- (y học) người cho máu